Air Blade hay NVX: nên chọn xe tay ga nào?
Thiết kế, động cơ, trang bị và mức trả trước khi mua trả góp hai mẫu xe tay ga.

Honda Air Blade và Yamaha NVX đều là những mẫu xe tay ga có thiết kế thể thao, động cơ mạnh mẽ và phù hợp với nhu cầu di chuyển hằng ngày. Tuy nhiên, mỗi dòng xe lại hướng đến nhóm khách hàng khác nhau.
Vậy nên mua Air Blade hay NVX? Hãy cùng TC Credit so sánh thiết kế, động cơ, tiện ích và giá bán để lựa chọn mẫu xe phù hợp.
1. So sánh thiết kế Air Blade và NVX
Honda Air Blade sở hữu kiểu dáng thể thao nhưng tương đối gọn gàng, phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng. Xe thuận tiện khi di chuyển trong thành phố, đi làm hoặc sử dụng hằng ngày.
Yamaha NVX có thiết kế lớn, góc cạnh và đậm chất thể thao. Phần thân xe khỏe khoắn, phù hợp với người yêu thích phong cách trẻ trung và cá tính.
Nếu ưu tiên sự gọn gàng, dễ sử dụng, Air Blade là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu thích kiểu dáng thể thao nổi bật, NVX có thể phù hợp hơn.
2. So sánh động cơ và khả năng vận hành
| Tiêu chí | Honda Air Blade 160 | Yamaha NVX 155 |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ | 156,9 cc | 155,1 cc |
| Công suất tối đa | 11,2 kW | 11,3 kW |
| Mô-men xoắn | 14,8 Nm | 13,9 Nm |
| Làm mát | Dung dịch | Dung dịch |
| Truyền động | CVT | CVT |
Air Blade 160 có mô-men xoắn nhỉnh hơn, trong khi NVX 155 có công suất tối đa tương đương. Cả hai đều đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển trong đô thị và những chuyến đi xa.
Lưu ý: Air Blade còn có phiên bản 125cc với mức giá dễ tiếp cận hơn.
3. So sánh tiện ích và khả năng tiết kiệm
Một số điểm khác biệt đáng chú ý:
- Air Blade: Thiết kế gọn hơn, chiều cao yên khoảng 775 mm, thuận tiện cho nhiều người sử dụng. Một số phiên bản 160cc có phanh ABS bánh trước.
- NVX: Cốp xe khoảng 25 lít, bình xăng 5,5 lít và có phanh ABS bánh trước trên phiên bản được trang bị. Một số phiên bản có kết nối Y-Connect.
Về nhiên liệu, Yamaha công bố mức tiêu thụ của NVX 155 VVA ABS là khoảng 2,19 lít/100 km. Chi phí thực tế của cả hai xe còn phụ thuộc vào phiên bản, điều kiện đường đi và cách vận hành.
4. Giá xe Air Blade và NVX
Giá bán tham khảo theo bảng giá hãng được công bố:
| Mẫu xe | Giá tham khảo |
|---|---|
| Air Blade 125 | Từ 43,19 triệu đồng |
| Air Blade 160 | Từ 57,09 triệu đồng |
| Yamaha NVX 155 VVA ABS | 55,3 triệu đồng |
| Yamaha NVX 155 bản tiêu chuẩn 2025 | 56,5 triệu đồng |
Giá xe có thể thay đổi theo phiên bản, đại lý và thời điểm mua. Chi phí đăng ký, biển số và các khoản liên quan chưa được tính trong bảng trên.
5. Nên chọn Air Blade hay NVX?
Nên chọn Honda Air Blade nếu bạn:
- Thích thiết kế gọn gàng, dễ sử dụng.
- Thường xuyên di chuyển trong thành phố.
- Muốn có lựa chọn động cơ 125cc hoặc 160cc.
- Ưu tiên sự cân bằng giữa tiện ích và khả năng vận hành.
Nên chọn Yamaha NVX nếu bạn:
- Yêu thích kiểu dáng thể thao, cá tính.
- Muốn sử dụng xe động cơ 155cc.
- Quan tâm đến cốp xe rộng và các tiện ích công nghệ.
- Thích cảm giác lái mạnh mẽ, năng động.
6. Mua Air Blade hoặc NVX trả góp cần lưu ý gì?
Nếu chưa đủ ngân sách thanh toán một lần, bạn có thể cân nhắc mua xe trả góp. Trước khi đăng ký, hãy xác định:
- Số tiền trả trước phù hợp với khả năng tài chính.
- Khoản thanh toán hằng tháng.
- Lãi suất và các khoản phí liên quan.
- Tổng số tiền cần thanh toán trong suốt kỳ hạn vay.
TC Credit khuyến khích khách hàng tìm hiểu kỹ điều kiện và hợp đồng trả góp trước khi quyết định.
Kết luận
Air Blade phù hợp với người thích xe tay ga gọn gàng, đa dạng phiên bản và dễ sử dụng. Trong khi đó, NVX hướng đến người yêu thích phong cách thể thao, động cơ mạnh mẽ và nhiều tiện ích công nghệ.
Hãy cân nhắc nhu cầu di chuyển và ngân sách để chọn mẫu xe phù hợp. Nếu muốn sở hữu xe mà chưa cần thanh toán toàn bộ giá trị ngay từ đầu, bạn có thể tìm hiểu thêm các giải pháp mua xe trả góp tại TC Credit.
Cần tư vấn hồ sơ trả góp?
Chuyên viên hướng dẫn giấy tờ và báo khoản góp phù hợp, miễn phí.


