Bán chạy
![]()
Lãi suất công khai
![]()
Duyệt hồ sơ nhanh
![]()
Kỳ hạn đến 12 tháng
![]()
Không phí ẩn
Xe mới
HONDA
Honda Winner X V4 2025
Xe côn tay 150cc đời 2025, phiên bản Thể Thao ABS, đèn pha LED hai tầng, hộp số 6 cấp. Hỗ trợ mua trả góp.
Giá tham khảo
46.500.000đ
Phiên bản
Màu sắc: Đỏ đen
Giá tham khảo
46.500.000đ
Tính khoản trả góp
Trả trước
Kỳ hạn
Số tiền trả trước18.600.000đ
Số tiền vay27.900.000đ
Góp mỗi tháng (tạm tính)3.519.000đ
Số tiền góp chính xác phụ thuộc lãi suất và kết quả thẩm định, chuyên viên sẽ báo trước khi ký.
Honda Winner X V4 2025: thể thao, côn tay 6 số, giá dễ tiếp cận
Honda Winner X V4 2025 là mẫu xe côn tay 150cc, phiên bản Thể Thao ABS, đèn pha LED hai tầng và hộp số 6 cấp. Bài viết tổng hợp giá, màu sắc, thông số và cách mua xe trả góp.
Tóm tắt nhanh
- Động cơ 149,1 cc, công suất 11,5 kW, tiêu thụ khoảng 1,99 lít/100 km.
- Phiên bản Thể Thao ABS, màu: đỏ đen.
- Giá tham khảo 46.500.000 đồng.
- Hỗ trợ mua trả góp, trả trước từ 40% tại TC Credit.
Honda Winner X V4 2025 có gì mới?
Honda Winner X V4 2025 có cụm đèn pha LED hai tầng thiết kế mới, xi-nhan đưa vào thân xe để giảm nguy cơ va chạm. Tem xe phong cách racing, phần yếm và ốp đuôi gọn, cứng cáp hơn.
Xe nặng 122 kg, yên cao 795 mm, bình xăng 4,5 lít. Dáng thể thao phù hợp người trẻ thích cảm giác lái côn tay.
Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ PGM-FI 4 kỳ, DOHC, xi-lanh đơn, 149,1 cc, làm mát bằng dung dịch.
- Công suất tối đa 11,5 kW tại 9.000 vòng/phút.
- Hộp số côn tay 6 cấp, khởi động điện.
- Tỷ số nén 11,3:1.
Mức tiêu thụ công bố của Honda Winner X V4 2025 là 1,99 lít/100 km. Xe tiết kiệm xăng so với dòng côn tay cùng phân khúc.
Trang bị và tiện ích
- Đèn pha LED hai tầng.
- Phanh ABS (theo phiên bản Thể Thao ABS).
- Phuộc trước ống lồng, phuộc sau lò xo trụ đơn.
- Lốp trước 90/80-17 và lốp sau 120/70-17.
Các phiên bản và giá xe Honda Winner X V4 2025
Bảng giá xe Honda Winner X V4 2025 dưới đây là giá tham khảo tại cửa hàng. Giá chưa gồm lệ phí trước bạ, biển số và bảo hiểm. Màu xe và số lượng có thể thay đổi theo từng thời điểm, vui lòng liên hệ để kiểm tra.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (đồng) |
|---|---|---|
| Thể Thao ABS | Đỏ đen | 46.500.000 |
Nên chọn phiên bản nào?
- Đỏ đen: màu nổi bật, tem racing cá tính.
Ví dụ: người mới tập chạy xe côn tay, đi học hoặc đi làm hằng ngày có thể chọn Honda Winner X V4 2025 vì xe nhẹ và tiết kiệm xăng.
Thông số kỹ thuật Honda Winner X V4 2025
Các thông số chính của xe côn tay Honda Winner đời 2025 như sau.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 122 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 2.019 x 727 x 1.104 mm |
| Độ cao yên | 795 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,5 lít |
| Công suất tối đa | 11,5 kW/9.000 vòng/phút |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,99 lít/100 km |
| Loại truyền động | Cơ khí, côn tay 6 số |
| Dung tích xy-lanh | 149,1 cc |
Bảng đầy đủ nằm ở tab thông số của trang sản phẩm.
Mua Honda Winner X V4 2025 trả góp tại TC Credit
Bạn có thể mua Honda Winner X V4 2025 trả góp với mức trả trước từ 40% giá xe. Kỳ hạn góp từ 6 đến 12 tháng. Chuyên viên sẽ báo rõ số tiền góp mỗi tháng trước khi ký hợp đồng. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các mẫu khác trong danh mục xe máy trả góp.
Các bước thực hiện:
- Chọn phiên bản và màu xe trên trang sản phẩm.
- Dùng bảng tính trả góp để ước tính số tiền trả trước và góp hằng tháng.
- Gửi thông tin để chuyên viên tư vấn và thẩm định hồ sơ.
- Ký hợp đồng và nhận xe.
Bạn cũng có thể xem thêm Honda SH350i 2026 để so sánh.
Kết luận
Honda Winner X V4 2025 phù hợp người trẻ cần xe côn tay 150cc nhẹ, thể thao và tiết kiệm xăng. Xem thêm các mẫu khác tại xe côn tay trả góp của TC Credit.
Thiết kế thể thao
Xe có đèn pha LED hai tầng, xi-nhan đặt trong thân xe, tem racing nổi bật. Yên cao 795 mm, khối lượng 122 kg.
Động cơ 150cc, côn tay 6 số
Động cơ 149,1 cc, công suất 11,5 kW, tiêu thụ khoảng 1,99 lít/100 km. Hộp số côn tay 6 cấp cho cảm giác lái thể thao.
Mua trả góp dễ dàng
Trả trước từ 40%, kỳ hạn 6 đến 12 tháng tại TC Credit.
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thânKhối lượng bản thân | 122 kg |
|---|---|
| Dài x Rộng x CaoDài x Rộng x Cao | 2.019 mm x 727 mm x 1.104 mm |
| Khoảng cách trục bánh xeKhoảng cách trục bánh xe | 1.278 mm |
| Độ cao yênĐộ cao yên | 795 mm |
| Khoảng sáng gầm xeKhoảng sáng gầm xe | 151 mm |
| Dung tích bình xăngDung tích bình xăng | 4,5 lít |
| Kích cỡ lốp trướcsau | Trước: 90/80-17 M/C 46P Sau: 120/70-17 M/C 58P |
| Phuộc trướcPhuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sauPhuộc sau | Lò xo trụ đơn |
| Loại động cơLoại động cơ | PGM-FI, 4 kỳ, DOHC, xi-lanh đơn, côn 6 số, làm mát bằng dung dịch |
| Công suất tối đaCông suất tối đa | 11,5 kW/9.000 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máyDung tích nhớt máy | 1,1 lít (khi thay nhớt); 1,3 lít (khi rã máy) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệuMức tiêu thụ nhiên liệu | 1,99 lít/100 km |
| Loại truyền độngLoại truyền động | Cơ khí, côn tay 6 số |
| Hệ thống khởi độngHệ thống khởi động | Điện |
| Dung tích xy-lanhDung tích xy-lanh | 149,1 cc |
| Đường kính x Hành trình pít tôngĐường kính x Hành trình pít tông | 57,3 mm x 57,8 mm |
| Tỷ số nénTỷ số nén | 11,3:1 |
Thủ tục trả góp
01
Liên hệ tư vấn
Gọi hotline hoặc gửi form đăng ký.
02
Nộp hồ sơ
CCCD, giấy phép lái xe và giấy tờ thu nhập.
03
Duyệt, ký hợp đồng
Xem kỹ lịch thanh toán trước khi ký.
04
Nhận xe
Góp đều theo từng kỳ.
Điều kiện cơ bản
- Có khoản trả trước 40–50% giá trị xe
- Chứng minh được thu nhập
- Có giấy phép lái xe và thông tin cá nhân phục vụ thẩm định


