Bán chạy
1/3
![]()
Lãi suất công khai
![]()
Duyệt hồ sơ nhanh
![]()
Kỳ hạn đến 12 tháng
![]()
Không phí ẩn
Xe mới
HONDA
Honda SH350i 2026
Xe tay ga cao cấp 350cc đời 2026, phanh ABS 2 kênh, khóa Smartkey, đèn Full-LED. Hỗ trợ mua trả góp.
Giá tham khảo
158.500.000đ
Phiên bản
Màu sắc: Xanh
Giá tham khảo
158.500.000đ
Tính khoản trả góp
Trả trước
Kỳ hạn
Số tiền trả trước63.400.000đ
Số tiền vay95.100.000đ
Góp mỗi tháng (tạm tính)11.993.000đ
Số tiền góp chính xác phụ thuộc lãi suất và kết quả thẩm định, chuyên viên sẽ báo trước khi ký.
Honda SH350i 2026: mạnh mẽ, sang trọng, giá dễ tiếp cận
Honda SH350i 2026 là mẫu xe tay ga cao cấp 350cc, đời 2026, có phanh ABS 2 kênh và khóa Smartkey. Xe có 3 màu. Bài viết tổng hợp giá, màu sắc, thông số và cách mua xe trả góp.
Tóm tắt nhanh
- Động cơ 329,6 cc, công suất 21,5 kW, tiêu thụ khoảng 3,54 lít/100 km.
- Phanh ABS 2 kênh, khóa Smartkey, màu: xanh, trắng đen, xám đen.
- Giá tham khảo 158.500.000 đồng.
- Hỗ trợ mua trả góp, trả trước từ 40% tại TC Credit.
Honda SH350i 2026 có gì mới?
Honda SH350i 2026 có mặt nạ trước thiết kế lại sắc sảo, cụm đèn pha Full-LED chiếu sáng rộng và vành 16 inch đúc hợp kim. Sàn để chân phẳng, rộng giúp người lái thoải mái trên đường dài.
Honda chuyển cổng sạc USB-C vào hộc đồ phía trước, thuận tiện khi sạc điện thoại và hạn chế tình trạng máy bị nóng. Xe nặng 172 kg, yên cao 805 mm, phù hợp người có chiều cao từ trung bình trở lên.
Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ SOHC 4 kỳ, xi-lanh đơn, 4 van, 329,6 cc, làm mát bằng chất lỏng.
- Công suất tối đa 21,5 kW tại 7.500 vòng/phút.
- Moment cực đại 31,8 N.m tại 5.250 vòng/phút.
- Hộp số biến thiên vô cấp V-Matic.
- Tỷ số nén 10,5:1.
Mức tiêu thụ công bố của Honda SH350i 2026 là 3,54 lít/100 km. Bình xăng 9,3 lít cho quãng đường đi lại khá dài giữa hai lần đổ xăng.
Trang bị và tiện ích
- Đèn pha Full-LED.
- Phanh ABS 2 kênh và khóa Smartkey.
- Cổng sạc USB-C trong hộc đồ phía trước.
- Lốp trước 110/70-16 và lốp sau 130/70R16.
Các phiên bản và giá xe Honda SH350i 2026
Bảng giá xe Honda SH350i 2026 dưới đây là giá tham khảo tại cửa hàng. Giá chưa gồm lệ phí trước bạ, biển số và bảo hiểm. Màu xe và số lượng có thể thay đổi theo từng thời điểm, vui lòng liên hệ để kiểm tra.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (đồng) |
|---|---|---|
| ABS | Xanh, Trắng đen, Xám đen | 158.500.000 |
Nên chọn phiên bản nào?
- Xanh: màu nổi bật, trẻ trung.
- Trắng đen: màu sáng, thanh lịch.
- Xám đen: màu trầm, hợp người thích phong cách kín đáo.
Ví dụ: người thường xuyên chạy đường dài, cần xe êm và mạnh có thể chọn Honda SH350i 2026 thay cho các mẫu 125cc hoặc 160cc.
Thông số kỹ thuật Honda SH350i 2026
Các thông số chính của xe tay ga Honda SH350i đời 2026 như sau.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 172 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 2.160 x 743 x 1.162 mm |
| Độ cao yên | 805 mm |
| Dung tích bình xăng | 9,3 lít |
| Công suất tối đa | 21,5 kW/7.500 vòng/phút |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 3,54 lít/100 km |
| Moment cực đại | 31,8 N.m/5.250 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanh | 329,6 cc |
Bảng đầy đủ nằm ở tab thông số của trang sản phẩm.
Mua Honda SH350i 2026 trả góp tại TC Credit
Bạn có thể mua Honda SH350i 2026 trả góp với mức trả trước từ 40% giá xe. Kỳ hạn góp từ 6 đến 12 tháng. Chuyên viên sẽ báo rõ số tiền góp mỗi tháng trước khi ký hợp đồng. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các mẫu khác trong danh mục xe máy trả góp.
Các bước thực hiện:
- Chọn phiên bản và màu xe trên trang sản phẩm.
- Dùng bảng tính trả góp để ước tính số tiền trả trước và góp hằng tháng.
- Gửi thông tin để chuyên viên tư vấn và thẩm định hồ sơ.
- Ký hợp đồng và nhận xe.
Bạn cũng có thể xem thêm Honda SH160 2025 ABS để so sánh.
Kết luận
Honda SH350i 2026 phù hợp người cần xe tay ga cao cấp 350cc, mạnh mẽ và đủ tiện ích cho cả đi phố lẫn đường dài. Xem thêm các mẫu khác tại xe tay ga trả góp của TC Credit.
Thiết kế và tiện ích
Xe có mặt nạ trước thiết kế lại, đèn pha Full-LED, vành 16 inch và cổng sạc USB-C trong hộc đồ phía trước. Yên cao 805 mm, khối lượng 172 kg.
Động cơ mạnh và phanh ABS
Động cơ 329,6 cc, công suất 21,5 kW, moment cực đại 31,8 N.m, tiêu thụ khoảng 3,54 lít/100 km. Phanh ABS 2 kênh và khóa Smartkey cho trải nghiệm an toàn, tiện lợi.
Mua trả góp dễ dàng
Trả trước từ 40%, kỳ hạn 6 đến 12 tháng tại TC Credit.
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thânKhối lượng bản thân | 172 kg |
|---|---|
| Dài x Rộng x CaoDài x Rộng x Cao | 2.160 mm x 743 mm x 1.162 mm |
| Khoảng cách trục bánh xeKhoảng cách trục bánh xe | 1.450 mm |
| Độ cao yênĐộ cao yên | 805 mm |
| Khoảng sáng gầm xeKhoảng sáng gầm xe | 132 mm |
| Dung tích bình xăngDung tích bình xăng | 9,3 lít |
| Kích cỡ lốp trướcsau | Trước: 110/70-16 M/C 52S Sau: 130/70R16 M/C 61S |
| Loại động cơLoại động cơ | SOHC, 4 kỳ, xi-lanh đơn, 4 van, làm mát bằng chất lỏng |
| Công suất tối đaCông suất tối đa | 21,5 kW/7.500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máyDung tích nhớt máy | 1,4 lít (sau khi xả); 1,85 lít (sau khi rã máy) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệuMức tiêu thụ nhiên liệu | 3,54 lít/100 km |
| Hệ thống truyền độngHệ thống truyền động | Biến thiên vô cấp (V-Matic) |
| Moment cực đạiMoment cực đại | 31,8 N.m/5.250 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanhDung tích xy-lanh | 329,6 cc |
| Đường kính x Hành trình pít tôngĐường kính x Hành trình pít tông | 77 mm x 70,77 mm |
| Tỷ số nénTỷ số nén | 10,5:1 |
Thủ tục trả góp
01
Liên hệ tư vấn
Gọi hotline hoặc gửi form đăng ký.
02
Nộp hồ sơ
CCCD, giấy phép lái xe và giấy tờ thu nhập.
03
Duyệt, ký hợp đồng
Xem kỹ lịch thanh toán trước khi ký.
04
Nhận xe
Góp đều theo từng kỳ.
Điều kiện cơ bản
- Có khoản trả trước 40–50% giá trị xe
- Chứng minh được thu nhập
- Có giấy phép lái xe và thông tin cá nhân phục vụ thẩm định













