Bán chạy
1/5
![]()
Lãi suất công khai
![]()
Duyệt hồ sơ nhanh
![]()
Kỳ hạn đến 12 tháng
![]()
Không phí ẩn
Xe mới
HONDA
Vision 2025 mới nhất
Xe tay ga 110cc nhỏ gọn, tiết kiệm, phù hợp đi học và đi làm.
Giá tham khảo
32.500.000đ
Phiên bản
Màu sắc: Đỏ đen
Giá tham khảo
32.500.000đ
Tính khoản trả góp
Trả trước
Kỳ hạn
Số tiền trả trước13.000.000đ
Số tiền vay19.500.000đ
Góp mỗi tháng (tạm tính)1.918.000đ
Số tiền góp chính xác phụ thuộc lãi suất và kết quả thẩm định, chuyên viên sẽ báo trước khi ký.
Honda Vision 2025: nhỏ gọn, tiết kiệm, dễ sở hữu
Honda Vision 2025 là mẫu xe tay ga nổi bật với thiết kế hiện đại và tính năng cải tiến. Phiên bản mới mang đến sự lựa chọn đa dạng, phù hợp với nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Bài viết này sẽ khám phá các phiên bản của Honda Vision 2025, từ thiết kế, động cơ đến mức giá, giúp người dùng hiểu rõ hơn về mẫu xe này.
Tại TC Credit, bạn có thể sở hữu Honda Vision với khoản trả trước từ 40% giá trị xe, góp theo kỳ hạn 6, 9 hoặc 12 tháng. Chuyên viên báo rõ số tiền góp mỗi tháng và lịch thanh toán trước khi ký.
Thiết kế và tiện ích
Xe có cốp rộng, hộc đựng đồ phía trước, khóa thông minh Smart Key ở bản cao cấp và đặc biệt. Sàn để chân phẳng, yên thấp giúp người có chiều cao khiêm tốn vẫn chống chân thoải mái.
Động cơ tiết kiệm
Động cơ eSP 110cc kết hợp hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idling Stop giúp tiết kiệm nhiên liệu khi dừng đèn đỏ, phù hợp di chuyển trong đô thị.
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thânKhối lượng | 97 kg |
|---|---|
| Dài x Rộng x CaoDài x Rộng x Cao | 1.925mm x 686mm x 1.126mm |
| Khoảng cách trục bánh xeTrục bánh xe | 1.277 mm |
| Độ cao yênĐộ cao yên | 785 mm |
| Khoảng cách gầm xeKhoảng cách gầm xe | 175 mm |
| Dung tích bình xăngBình xăng | 4,8 lít |
| Kích cỡ lốp trướcsau | 80/90-16M/C 43P 90/90-14M/C 46P |
| Phuộc trướcPhuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thuỷ lực |
| Phuộc sauPhuộc sau | Lò xo trụ đơn, giảm chấn thuỷ lực |
| Loại động cơLoại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí |
| Công suất tối đaCông suất tối đa | 6,59 kw/7500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máyDung tích nhớt máy | Sau khi xả 0,65 L Sau khi rã máy 0,8 L |
| Mức tiêu thụ nhiên liệuMức tiêu thụ nhiên liệu | 1,8L/100km |
| Hệ thống khởi độngHệ thống khởi động | Điện |
| Moment cực đạiMoment cực đại | 9,29 Nm/6000 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanhDung tích xy-lanh | 109,5 cm³ |
| Đường kính x Hành trình pít tôngĐường kính x Hành trình pít tông | 47,0 x 63,1 mm |
| Tỷ lệ nénTỷ lệ nén | 10,0 : 1 |
Thủ tục trả góp
01
Liên hệ tư vấn
Gọi hotline hoặc gửi form đăng ký.
02
Nộp hồ sơ
CCCD, giấy phép lái xe và giấy tờ thu nhập.
03
Duyệt, ký hợp đồng
Xem kỹ lịch thanh toán trước khi ký.
04
Nhận xe
Góp đều theo từng kỳ.
Điều kiện cơ bản
- Có khoản trả trước 40–50% giá trị xe
- Chứng minh được thu nhập
- Có giấy phép lái xe và thông tin cá nhân phục vụ thẩm định

















