Bán chạy
1/3
![]()
Lãi suất công khai
![]()
Duyệt hồ sơ nhanh
![]()
Kỳ hạn đến 12 tháng
![]()
Không phí ẩn
Xe mới
HONDA
Honda SH125 2025 ABS
Xe tay ga cao cấp 125cc đời 2025 (mẫu cũ), phanh ABS, đèn LED, cốp 28 lít. Hỗ trợ mua trả góp.
Giá tham khảo
87.500.000đ
Phiên bản
Màu sắc: Đỏ
Giá tham khảo
87.500.000đ
Tính khoản trả góp
Trả trước
Kỳ hạn
Số tiền trả trước35.000.000đ
Số tiền vay52.500.000đ
Góp mỗi tháng (tạm tính)6.621.000đ
Số tiền góp chính xác phụ thuộc lãi suất và kết quả thẩm định, chuyên viên sẽ báo trước khi ký.
Honda SH125 2025 ABS: sang trọng, phanh an toàn, giá dễ tiếp cận
Honda SH125 2025 ABS là mẫu xe tay ga cao cấp 125cc, đời 2025 (mẫu cũ), dùng phanh ABS. Xe có 3 màu. Bài viết tổng hợp giá, màu sắc, thông số và cách mua xe trả góp.
Tóm tắt nhanh
- Động cơ 125cc, 4 van, công suất 9,6 kW, tiêu thụ khoảng 2,52 lít/100 km.
- Phanh ABS, màu: đỏ, xám, trắng.
- Giá tham khảo 87.500.000 đồng.
- Hỗ trợ mua trả góp, trả trước từ 40% tại TC Credit.
Honda SH125 2025 ABS có gì mới?
Honda SH125 2025 ABS là đời xe trước của dòng SH125i hiện hành. Xe giữ dáng sang trọng, đèn LED phía trước và sau, cốp xe dung tích 28 lít.
Với người cần xe tay ga Honda SH125 giá dễ tiếp cận hơn đời mới, Honda SH125 2025 ABS là lựa chọn đáng cân nhắc. Xe nặng 133 kg, yên cao 799 mm, phù hợp người có chiều cao từ trung bình trở lên.
Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ 4 kỳ, 4 van, xi-lanh đơn, 124,8 cc, làm mát bằng dung dịch.
- Công suất tối đa 9,6 kW tại 8.250 vòng/phút.
- Moment cực đại 12 N.m tại 6.500 vòng/phút.
- Phun xăng điện tử Fi, hộp số vô cấp, khởi động điện.
- Tỷ số nén 11,5:1.
Mức tiêu thụ công bố của Honda SH125 2025 ABS là 2,52 lít/100 km. Bình xăng 7 lít cho quãng đường đi lại khá dài giữa hai lần đổ xăng.
Trang bị và tiện ích
- Đèn trước và đèn sau LED.
- Cốp xe dung tích 28 lít.
- Phanh ABS.
- Lốp trước 100/80-16 và lốp sau 120/80-16.
Các phiên bản và giá xe Honda SH125 2025 ABS
Bảng giá xe Honda SH125 2025 ABS dưới đây là giá tham khảo tại cửa hàng. Giá chưa gồm lệ phí trước bạ, biển số và bảo hiểm. Đây là mẫu cũ nên tồn kho từng màu có thể thay đổi, vui lòng liên hệ để kiểm tra.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (đồng) |
|---|---|---|
| ABS | Đỏ, Xám, Trắng | 87.500.000 |
Nên chọn phiên bản nào?
- Đỏ: màu nổi bật, cá tính.
- Xám: màu trầm, hợp người thích phong cách kín đáo.
- Trắng: màu sáng, thanh lịch.
Ví dụ: người hay chạy đường dài hoặc gặp đường trơn nên chọn bản ABS để phanh an toàn hơn.
Thông số kỹ thuật Honda SH125 2025 ABS
Các thông số chính của xe tay ga Honda SH125 đời 2025 như sau.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 133 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 2.090 x 739 x 1.129 mm |
| Độ cao yên | 799 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 146 mm |
| Dung tích bình xăng | 7 lít |
| Dung tích cốp xe | 28 lít |
| Dung tích xy-lanh | 124,8 cc |
| Tỷ số nén | 11,5:1 |
Bảng đầy đủ nằm ở tab thông số của trang sản phẩm.
Mua Honda SH125 2025 ABS trả góp tại TC Credit
Bạn có thể mua Honda SH125 2025 ABS trả góp với mức trả trước từ 40% giá xe. Kỳ hạn góp từ 6 đến 12 tháng. Chuyên viên sẽ báo rõ số tiền góp mỗi tháng trước khi ký hợp đồng. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các mẫu khác trong danh mục xe máy trả góp.
Các bước thực hiện:
- Chọn phiên bản và màu xe trên trang sản phẩm.
- Dùng bảng tính trả góp để ước tính số tiền trả trước và góp hằng tháng.
- Gửi thông tin để chuyên viên tư vấn và thẩm định hồ sơ.
- Ký hợp đồng và nhận xe.
Bạn cũng có thể xem thêm Honda SH125i 2026 để so sánh.
Kết luận
Honda SH125 2025 ABS phù hợp người cần xe tay ga sang trọng, vận hành êm và có mức giá dễ tiếp cận. Mẫu xe có giá tham khảo 87,5 triệu đồng. Hãy chọn màu phù hợp rồi tính phương án trả góp để chủ động tài chính. Xem thêm các mẫu khác tại xe tay ga trả góp của TC Credit.
Thiết kế và tiện ích
Xe có đèn trước và đèn sau LED, cốp dung tích 28 lít, yên cao 799 mm. Dáng xe sang trọng, phù hợp người đi làm và đi lại hằng ngày.
Động cơ êm và phanh ABS
Động cơ 125cc làm mát bằng dung dịch, phun xăng điện tử Fi, tiêu thụ khoảng 2,52 lít/100 km. Bản ABS giúp phanh an toàn hơn khi đi đường trơn hoặc phanh gấp.
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thânKhối lượng bản thân | 133 kg |
|---|---|
| Dài x Rộng x CaoDài x Rộng x Cao | 2.090 mm x 739 mm x 1.129 mm |
| Độ cao yênĐộ cao yên | 799 mm |
| Khoảng sáng gầm xeKhoảng sáng gầm xe | 146 mm |
| Dung tích bình xăngDung tích bình xăng | 7 lít |
| Dung tích cốp xeDung tích cốp xe | 28 lít |
| Kích cỡ lốp trướcsau | Trước: 100/80-16 M/C 50P Sau: 120/80-16 M/C 60P |
| Phuộc trướcPhuộc trước | Ống lồng |
| Phuộc sauPhuộc sau | Lò xo kép |
| Loại động cơLoại động cơ | 4 kỳ, 4 van, xi-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch |
| Công suất tối đaCông suất tối đa | 9,6 kW/8.250 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máyDung tích nhớt máy | 0,9 lít (khi rã máy) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệuMức tiêu thụ nhiên liệu | 2,52 lít/100 km |
| Hệ thống nhiên liệuHệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử Fi |
| Hộp sốHộp số | Vô cấp |
| Hệ thống khởi độngHệ thống khởi động | Điện |
| Moment cực đạiMoment cực đại | 12 N.m/6.500 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanhDung tích xy-lanh | 124,8 cc |
| Đường kính x Hành trình pít tôngĐường kính x Hành trình pít tông | 53,5 mm x 55,5 mm |
| Tỷ số nénTỷ số nén | 11,5:1 |
Thủ tục trả góp
01
Liên hệ tư vấn
Gọi hotline hoặc gửi form đăng ký.
02
Nộp hồ sơ
CCCD, giấy phép lái xe và giấy tờ thu nhập.
03
Duyệt, ký hợp đồng
Xem kỹ lịch thanh toán trước khi ký.
04
Nhận xe
Góp đều theo từng kỳ.
Điều kiện cơ bản
- Có khoản trả trước 40–50% giá trị xe
- Chứng minh được thu nhập
- Có giấy phép lái xe và thông tin cá nhân phục vụ thẩm định













