Bán chạy
1/6
![]()
Lãi suất công khai
![]()
Duyệt hồ sơ nhanh
![]()
Kỳ hạn đến 12 tháng
![]()
Không phí ẩn
Xe mới
HONDA
Honda Vision 2026
Xe tay ga 110cc nhỏ gọn, tiết kiệm xăng, phù hợp đi học và đi làm. Có 3 phiên bản Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao, hỗ trợ mua trả góp.
Giá tham khảo
33.590.000đ
Phiên bản
Màu sắc: Đỏ Xám
Giá tham khảo
33.590.000đ
Tính khoản trả góp
Trả trước
Kỳ hạn
Số tiền trả trước13.400.000đ
Số tiền vay20.190.000đ
Góp mỗi tháng (tạm tính)2.546.000đ
Số tiền góp chính xác phụ thuộc lãi suất và kết quả thẩm định, chuyên viên sẽ báo trước khi ký.
Honda Vision 2026: nhỏ gọn, tiết kiệm, dễ sở hữu
Link mẫHonda Vision 2026 là mẫu xe tay ga 110cc nhỏ gọn, tiết kiệm xăng, phù hợp đi học và đi làm trong thành phố. Xe giữ nguyên thiết kế, động cơ và giá bán so với bản trước, chỉ đổi màu mới. Bài viết tổng hợp phiên bản, giá, thông số và cách mua xe trả góp.
Tóm tắt nhanh
- Động cơ eSP 110cc, phun xăng điện tử PGM-FI, tiêu thụ khoảng 1,82 lít/100 km.
- Ba phiên bản: Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao.
- Giá đề xuất từ 33.590.000 đồng đến 37.290.000 đồng (đã gồm 10% VAT).
- Hỗ trợ mua trả góp, trả trước từ 40% tại TC Credit.
Honda Vision 2026 có gì mới?
Honda Vision 2026 được Honda Việt Nam phân phối từ ngày 18/12/2025. Điểm thay đổi chính là bảng màu mới. Thiết kế, động cơ và trang bị vẫn như phiên bản Vision 2025.
Với người cần xe tay ga Honda Vision giá hợp lý, Honda Vision 2026 vẫn là lựa chọn quen thuộc. Mẫu xe này dễ lái, dễ bảo dưỡng và phụ tùng sẵn có.
Thân xe gọn, yên thấp 761 mm, nên người dùng nhỏ con vẫn chống chân dễ dàng. Xe nặng 93 kg, dễ dắt và dễ lùi trong hẻm nhỏ.
Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ xăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, 109,5 cm³, làm mát bằng không khí.
- Công suất tối đa 6,59 kW tại 7.500 vòng/phút.
- Moment cực đại 9,29 Nm tại 6.000 vòng/phút.
- Hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI giúp đốt nhiên liệu chính xác hơn.
- Idling Stop tự tắt máy khi dừng đèn đỏ ngắn và nổ lại khi vặn ga.
Mức tiêu thụ công bố của Honda Vision 2026 là 1,82 lít/100 km. Bình xăng 4,8 lít cho quãng đường di chuyển hằng ngày khá dài.
Trang bị và tiện ích
- Đèn trước halogen, đèn định vị LED trên các bản Đặc biệt, Cao cấp và Thể thao.
- Đồng hồ analog kết hợp màn hình LCD.
- Khóa thông minh Smart Key (tùy phiên bản).
- Hộc đồ phía trước có cổng sạc USB Type-C.
- Khung eSAF dập – hàn laser, nhẹ và bền.
Các phiên bản và giá xe Honda Vision 2026
Bảng giá xe Honda Vision 2026 dưới đây là giá bán lẻ đề xuất của Honda Việt Nam, đã gồm 10% VAT. Giá chưa gồm lệ phí trước bạ, biển số và bảo hiểm. Giá thực tế có thể khác theo khu vực và thời điểm.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (đồng) |
|---|---|---|
| Cao cấp | Đỏ Xám | 33.590.000 |
| Đặc biệt | Nâu Xám | 34.990.000 |
| Thể thao | Bạc Đen | 37.290.000 |
Nên chọn phiên bản nào?
- Cao cấp: giá thấp nhất trong ba bản, phù hợp người cần xe đi lại cơ bản.
- Đặc biệt: màu nâu xám nhã nhặn, hợp người đi làm văn phòng.
- Thể thao: bánh trước 16 inch, tem phối thể thao, hợp người trẻ thích phong cách năng động.
Ví dụ: một sinh viên đi học gần nhà có thể chọn bản Cao cấp để giảm chi phí. Một nhân viên văn phòng đi xa mỗi ngày nên chọn bản Đặc biệt hoặc Thể thao để có thêm tiện nghi.
Thông số kỹ thuật Honda Vision 2026
Các thông số chính của xe tay ga Honda Vision đời 2026 như sau.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 93 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.871 x 686 x 1.101 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.255 mm |
| Độ cao yên | 761 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 152 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,8 lít |
| Dung tích xy-lanh | 109,5 cm³ |
| Tỷ số nén | 10:1 |
Bảng đầy đủ nằm ở tab thông số của trang sản phẩm.
Mua Honda Vision 2026 trả góp tại TC Credit
Bạn có thể mua Honda Vision 2026 trả góp với mức trả trước từ 40% giá xe. Kỳ hạn góp từ 6 đến 12 tháng. Chuyên viên sẽ báo rõ số tiền góp mỗi tháng trước khi ký hợp đồng. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các mẫu khác trong danh mục xe máy trả góp.
Các bước thực hiện:
- Chọn phiên bản và màu xe trên trang sản phẩm.
- Dùng bảng tính trả góp để ước tính số tiền trả trước và góp hằng tháng.
- Gửi thông tin để chuyên viên tư vấn và thẩm định hồ sơ.
- Ký hợp đồng và nhận xe.
Khi cân nhắc mua Honda Vision 2026 trả góp, bạn cũng có thể xem Vision 2025 mới nhất để so sánh.
Kết luận
Honda Vision 2026 phù hợp người cần xe tay ga nhỏ gọn, tiết kiệm và dễ sử dụng. Mẫu xe có ba phiên bản với mức giá từ 33,59 đến 37,29 triệu đồng. Hãy chọn bản phù hợp ngân sách rồi tính phương án trả góp để chủ động tài chính. Nếu cần thêm lựa chọn, bạn có thể xem các mẫu khác tại xe tay ga trả góp của TC Credit.
Thiết kế và tiện ích
Xe có cốp rộng, hộc đựng đồ phía trước tích hợp cổng sạc USB Type-C, khóa thông minh Smart Key tùy phiên bản. Yên thấp 761 mm giúp người có chiều cao khiêm tốn vẫn chống chân thoải mái.
Động cơ tiết kiệm
Động cơ eSP 110cc, phun xăng điện tử PGM-FI kết hợp hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idling Stop giúp tiết kiệm nhiên liệu khi dừng đèn đỏ, phù hợp di chuyển trong đô thị.
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thânKhối lượng bản thân | 93 kg |
|---|---|
| Dài x Rộng x CaoDài x Rộng x Cao | 1.871 mm x 686 mm x 1.101 mm |
| Khoảng cách trục bánh xeKhoảng cách trục bánh xe | 1.255 mm |
| Độ cao yênĐộ cao yên | 761 mm |
| Khoảng sáng gầm xeKhoảng sáng gầm xe | 152 mm |
| Dung tích bình xăngDung tích bình xăng | 4,8 lít |
| Kích cỡ lốp trướcsau | Trước: 80/90-14M/C 40P Sau: 90/90-14M/C 46P |
| Phuộc trướcPhuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sauPhuộc sau | Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơLoại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí |
| Công suất tối đaCông suất tối đa | 6,59 kW/7.500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máyDung tích nhớt máy | Sau khi xả: 0,7 lít Sau khi rã máy: 0,8 lít |
| Mức tiêu thụ nhiên liệuMức tiêu thụ nhiên liệu | 1,82 lít/100 km |
| Hệ thống khởi độngHệ thống khởi động | Điện |
| Moment cực đạiMoment cực đại | 9,29 Nm/6.000 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanhDung tích xy-lanh | 109,5 cm³ |
| Đường kính x Hành trình pít tôngĐường kính x Hành trình pít tông | 47,0 mm x 63,1 mm |
| Tỷ số nénTỷ số nén | 10:1 |
Thủ tục trả góp
01
Liên hệ tư vấn
Gọi hotline hoặc gửi form đăng ký.
02
Nộp hồ sơ
CCCD, giấy phép lái xe và giấy tờ thu nhập.
03
Duyệt, ký hợp đồng
Xem kỹ lịch thanh toán trước khi ký.
04
Nhận xe
Góp đều theo từng kỳ.
Điều kiện cơ bản
- Có khoản trả trước 40–50% giá trị xe
- Chứng minh được thu nhập
- Có giấy phép lái xe và thông tin cá nhân phục vụ thẩm định



















