Bán chạy
1/6
![]()
Lãi suất công khai
![]()
Duyệt hồ sơ nhanh
![]()
Kỳ hạn đến 12 tháng
![]()
Không phí ẩn
Xe mới
HONDA
Honda Future 2025
Xe số 125cc đời 2025, tiết kiệm xăng 1,47 lít/100 km, đèn LED, 3 phiên bản vành căm và mâm đúc. Hỗ trợ mua trả góp.
Giá tham khảo
37.300.000đ
Phiên bản
Màu sắc: Xanh đen (Tiêu chuẩn)
Giá tham khảo
37.300.000đ
Tính khoản trả góp
Trả trước
Kỳ hạn
Số tiền trả trước14.900.000đ
Số tiền vay22.400.000đ
Góp mỗi tháng (tạm tính)2.825.000đ
Số tiền góp chính xác phụ thuộc lãi suất và kết quả thẩm định, chuyên viên sẽ báo trước khi ký.
Honda Future 2025: bền bỉ, tiết kiệm xăng, 3 phiên bản
Honda Future 2025 là mẫu xe số 125cc dáng cứng cáp, vận hành êm và tiết kiệm xăng. Xe có 3 phiên bản dùng vành căm hoặc mâm đúc, tổng cộng 6 màu. Bài viết tổng hợp giá, màu sắc, thông số và cách mua xe trả góp.
Tóm tắt nhanh
- Động cơ 125 cc, công suất 6,83 kW, tiêu thụ khoảng 1,47 lít/100 km.
- 3 phiên bản: Tiêu chuẩn (vành căm), Cao cấp và Đặc biệt (mâm đúc).
- Giá tham khảo 37.300.000 đồng.
- Hỗ trợ mua trả góp, trả trước từ 40% tại TC Credit.
Honda Future 2025 có gì mới?
Honda Future 2025 có cụm đèn LED hiện đại, logo 3D mạ crom và mặt đồng hồ điện tử dễ quan sát. Xe nặng khoảng 104 kg, thân xe cứng cáp, phù hợp cả người trẻ, người trung niên và khách hàng nữ.
Yên cao 756 mm, bình xăng 4,6 lít cho quãng đường khoảng 300 km mỗi lần đổ. Xe chưa có ABS nên cần giữ khoảng cách an toàn khi phanh gấp.
Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ 125 cc, 4 kỳ, làm mát bằng không khí.
- Công suất tối đa 6,83 kW tại 7.500 vòng/phút.
- Moment cực đại 10,2 N.m tại 5.500 vòng/phút.
- Bình xăng 4,6 lít.
Mức tiêu thụ công bố của Honda Future 2025 là 1,47 lít/100 km. Khi đi hỗn hợp phố và đường dài, mức tiêu thụ thực tế có thể quanh 1,6 lít/100 km.
Trang bị và tiện ích
- Cụm đèn LED chiếu sáng.
- Logo 3D mạ crom.
- Mặt đồng hồ điện tử dễ quan sát.
- Vành căm (Tiêu chuẩn) hoặc mâm đúc (Cao cấp, Đặc biệt).
Các phiên bản và giá xe Honda Future 2025
Bảng giá xe Honda Future 2025 dưới đây là giá tham khảo tại cửa hàng, áp dụng chung cho các phiên bản. Giá chưa gồm lệ phí trước bạ, biển số và bảo hiểm. Màu xe và số lượng có thể thay đổi theo từng thời điểm, vui lòng liên hệ để kiểm tra.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (đồng) |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn (vành căm) | Xanh đen | 37.300.000 |
| Cao cấp (mâm đúc) | Đỏ đen, Trắng đen, Xanh đen | 37.300.000 |
| Đặc biệt (mâm đúc) | Đen, Xanh đen | 37.300.000 |
Nên chọn phiên bản nào?
- Tiêu chuẩn: vành căm, bền, dễ sửa chữa và thay thế.
- Cao cấp: mâm đúc, dáng đẹp, 3 màu để chọn.
- Đặc biệt: mâm đúc, màu đen và xanh đen trầm.
Ví dụ: người đi làm hằng ngày, cần xe số bền và tiết kiệm xăng có thể chọn Honda Future 2025 bản vành căm; người ưu tiên dáng xe đẹp nên chọn bản mâm đúc.
Thông số kỹ thuật Honda Future 2025
Các thông số chính của xe số Honda Future đời 2025 như sau.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | khoảng 104 kg |
| Độ cao yên | 756 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,6 lít |
| Loại động cơ | 4 kỳ, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xy-lanh | 125 cc |
| Công suất tối đa | 6,83 kW/7.500 vòng/phút |
| Moment cực đại | 10,2 N.m/5.500 vòng/phút |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,47 lít/100 km |
Bảng đầy đủ nằm ở tab thông số của trang sản phẩm.
Mua Honda Future 2025 trả góp tại TC Credit
Bạn có thể mua Honda Future 2025 trả góp với mức trả trước từ 40% giá xe. Kỳ hạn góp từ 6 đến 12 tháng. Chuyên viên sẽ báo rõ số tiền góp mỗi tháng trước khi ký hợp đồng. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các mẫu khác trong danh mục xe máy trả góp.
Các bước thực hiện:
- Chọn phiên bản và màu xe trên trang sản phẩm.
- Dùng bảng tính trả góp để ước tính số tiền trả trước và góp hằng tháng.
- Gửi thông tin để chuyên viên tư vấn và thẩm định hồ sơ.
- Ký hợp đồng và nhận xe.
Bạn cũng có thể xem thêm Honda Wave RSX FI 2026 để so sánh.
Kết luận
Honda Future 2025 phù hợp người cần xe số 125cc bền, tiết kiệm xăng và có nhiều lựa chọn màu sắc. Xem thêm các mẫu khác tại xe số trả góp của TC Credit.
Cứng cáp, dễ sử dụng
Xe nặng khoảng 104 kg, yên cao 756 mm, bình xăng 4,6 lít. Đèn LED, logo 3D mạ crom, đồng hồ điện tử dễ quan sát.
Động cơ 125cc tiết kiệm xăng
Động cơ 125 cc, công suất 6,83 kW, moment cực đại 10,2 N.m, tiêu thụ khoảng 1,47 lít/100 km.
Mua trả góp dễ dàng
Trả trước từ 40%, kỳ hạn 6 đến 12 tháng tại TC Credit.
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thânKhối lượng bản thân | khoảng 104 kg |
|---|---|
| Độ cao yênĐộ cao yên | 756 mm |
| Dung tích bình xăngDung tích bình xăng | 4,6 lít |
| Loại động cơLoại động cơ | 4 kỳ, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xy-lanhDung tích xy-lanh | 125 cc |
| Công suất tối đaCông suất tối đa | 6,83 kW/7.500 vòng/phút |
| Moment cực đạiMoment cực đại | 10,2 N.m/5.500 vòng/phút |
| Mức tiêu thụ nhiên liệuMức tiêu thụ nhiên liệu | 1,47 lít/100 km |
| PhanhPhanh | Không có ABS |
| Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng | LED |
Thủ tục trả góp
01
Liên hệ tư vấn
Gọi hotline hoặc gửi form đăng ký.
02
Nộp hồ sơ
CCCD, giấy phép lái xe và giấy tờ thu nhập.
03
Duyệt, ký hợp đồng
Xem kỹ lịch thanh toán trước khi ký.
04
Nhận xe
Góp đều theo từng kỳ.
Điều kiện cơ bản
- Có khoản trả trước 40–50% giá trị xe
- Chứng minh được thu nhập
- Có giấy phép lái xe và thông tin cá nhân phục vụ thẩm định














