Bán chạy
1/4
![]()
Lãi suất công khai
![]()
Duyệt hồ sơ nhanh
![]()
Kỳ hạn đến 12 tháng
![]()
Không phí ẩn
Xe mới
HONDA
Honda Wave Alpha 2025
Xe số 110cc đời 2025, tiết kiệm xăng 1,72 lít/100 km, nhẹ 96 kg, hộp số 4 cấp. Hỗ trợ mua trả góp.
Giá tham khảo
20.800.000đ
Phiên bản
Màu sắc: Đỏ
Giá tham khảo
20.800.000đ
Tính khoản trả góp
Trả trước
Kỳ hạn
Số tiền trả trước8.300.000đ
Số tiền vay12.500.000đ
Góp mỗi tháng (tạm tính)1.576.000đ
Số tiền góp chính xác phụ thuộc lãi suất và kết quả thẩm định, chuyên viên sẽ báo trước khi ký.
Honda Wave Alpha 2025: bền bỉ, tiết kiệm xăng, giá dễ tiếp cận
Honda Wave Alpha 2025 là mẫu xe số 110cc nhỏ gọn, bền bỉ và tiết kiệm xăng. Xe có 4 màu, gồm bản Tiêu chuẩn và bản Đặc biệt. Bài viết tổng hợp giá, màu sắc, thông số và cách mua xe trả góp.
Tóm tắt nhanh
- Động cơ 109,2 cc, công suất 6,12 kW, tiêu thụ khoảng 1,72 lít/100 km.
- Hộp số 4 cấp, màu: đỏ, xanh, trắng, đen nhám.
- Giá tham khảo 20.800.000 đồng.
- Hỗ trợ mua trả góp, trả trước từ 40% tại TC Credit.
Honda Wave Alpha 2025 có gì mới?
Honda Wave Alpha 2025 giữ dáng xe số truyền thống, gọn và nhẹ với khối lượng 96 kg, yên cao 770 mm nên dễ chống chân cho nhiều người, kể cả người có chiều cao khiêm tốn.
Xe có bình xăng 3,7 lít, đèn halogen, phanh cơ trước và sau. Đây là mẫu xe số phù hợp học sinh, sinh viên, người đi làm quãng ngắn và nhu cầu chạy dịch vụ.
Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ 4 kỳ, xi-lanh đơn, 109,2 cc, làm mát bằng không khí.
- Công suất tối đa 6,12 kW tại 7.500 vòng/phút.
- Moment cực đại 8,44 N.m tại 5.500 vòng/phút.
- Hộp số 4 số, khởi động điện và đạp chân.
- Tỷ số nén 9,0:1, hệ thống nhiên liệu chế hòa khí.
Mức tiêu thụ công bố của Honda Wave Alpha 2025 là 1,72 lít/100 km. Với bình xăng 3,7 lít, xe đi được quãng đường khá dài giữa hai lần đổ xăng.
Trang bị và tiện ích
- Đèn trước và đèn sau halogen.
- Phanh cơ trước và sau.
- Khởi động điện kết hợp đạp chân.
- Lốp trước 70/90-17 và lốp sau 80/90-17.
Các phiên bản và giá xe Honda Wave Alpha 2025
Bảng giá xe Honda Wave Alpha 2025 dưới đây là giá tham khảo tại cửa hàng. Giá chưa gồm lệ phí trước bạ, biển số và bảo hiểm. Màu xe và số lượng có thể thay đổi theo từng thời điểm, vui lòng liên hệ để kiểm tra.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (đồng) |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Đỏ, Xanh, Trắng | 20.800.000 |
| Đặc biệt | Đen nhám | 20.800.000 |
Nên chọn phiên bản nào?
- Đỏ: màu nổi bật, trẻ trung.
- Xanh: màu trầm, bền màu.
- Trắng: màu sáng, dễ giữ sạch.
- Đen nhám: màu mạnh mẽ, phong cách riêng.
Ví dụ: người cần xe số rẻ, tiết kiệm xăng để đi học, đi làm hằng ngày có thể chọn Honda Wave Alpha 2025.
Thông số kỹ thuật Honda Wave Alpha 2025
Các thông số chính của xe số Honda Wave Alpha đời 2025 như sau.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 96 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.913 x 689 x 1.076 mm |
| Độ cao yên | 770 mm |
| Dung tích bình xăng | 3,7 lít |
| Công suất tối đa | 6,12 kW/7.500 vòng/phút |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,72 lít/100 km |
| Hộp số | 4 số |
| Dung tích xy-lanh | 109,2 cc |
Bảng đầy đủ nằm ở tab thông số của trang sản phẩm.
Mua Honda Wave Alpha 2025 trả góp tại TC Credit
Bạn có thể mua Honda Wave Alpha 2025 trả góp với mức trả trước từ 40% giá xe. Kỳ hạn góp từ 6 đến 12 tháng. Chuyên viên sẽ báo rõ số tiền góp mỗi tháng trước khi ký hợp đồng. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các mẫu khác trong danh mục xe máy trả góp.
Các bước thực hiện:
- Chọn phiên bản và màu xe trên trang sản phẩm.
- Dùng bảng tính trả góp để ước tính số tiền trả trước và góp hằng tháng.
- Gửi thông tin để chuyên viên tư vấn và thẩm định hồ sơ.
- Ký hợp đồng và nhận xe.
Bạn cũng có thể xem thêm Honda Winner R 2025 để so sánh.
Kết luận
Honda Wave Alpha 2025 phù hợp người cần xe số nhỏ gọn, bền bỉ, tiết kiệm xăng và giá dễ tiếp cận. Xem thêm các mẫu khác tại xe số trả góp của TC Credit.
Gọn nhẹ, dễ sử dụng
Xe nặng 96 kg, yên cao 770 mm, bình xăng 3,7 lít. Dáng xe số truyền thống, phù hợp đi học, đi làm và chạy dịch vụ.
Động cơ bền, tiết kiệm xăng
Động cơ 109,2 cc, công suất 6,12 kW, moment cực đại 8,44 N.m, tiêu thụ khoảng 1,72 lít/100 km, hộp số 4 cấp.
Mua trả góp dễ dàng
Trả trước từ 40%, kỳ hạn 6 đến 12 tháng tại TC Credit.
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thânKhối lượng bản thân | 96 kg |
|---|---|
| Dài x Rộng x CaoDài x Rộng x Cao | 1.913 mm x 689 mm x 1.076 mm |
| Độ cao yênĐộ cao yên | 770 mm |
| Khoảng sáng gầm xeKhoảng sáng gầm xe | 134 mm |
| Dung tích bình xăngDung tích bình xăng | 3,7 lít |
| Kích cỡ lốp trướcsau | Trước: 70/90-17 M/C 38P Sau: 80/90-17 M/C 50P |
| Phuộc trướcPhuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sauPhuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Phanh trướcsau | Phanh cơ |
| Loại động cơLoại động cơ | 4 kỳ, xi-lanh đơn, làm mát bằng không khí |
| Công suất tối đaCông suất tối đa | 6,12 kW/7.500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máyDung tích nhớt máy | 0,8 lít (khi xả); 1,0 lít (khi rã máy) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệuMức tiêu thụ nhiên liệu | 1,72 lít/100 km |
| Hệ thống nhiên liệuHệ thống nhiên liệu | Chế hòa khí |
| Hộp sốHộp số | 4 số |
| Hệ thống khởi độngHệ thống khởi động | Điện và đạp chân |
| Moment cực đạiMoment cực đại | 8,44 N.m/5.500 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanhDung tích xy-lanh | 109,2 cc |
| Đường kính x Hành trình pít tôngĐường kính x Hành trình pít tông | 50,0 mm x 55,6 mm |
| Tỷ số nénTỷ số nén | 9,0:1 |
| Đèn trướcsau | Halogen |
Thủ tục trả góp
01
Liên hệ tư vấn
Gọi hotline hoặc gửi form đăng ký.
02
Nộp hồ sơ
CCCD, giấy phép lái xe và giấy tờ thu nhập.
03
Duyệt, ký hợp đồng
Xem kỹ lịch thanh toán trước khi ký.
04
Nhận xe
Góp đều theo từng kỳ.
Điều kiện cơ bản
- Có khoản trả trước 40–50% giá trị xe
- Chứng minh được thu nhập
- Có giấy phép lái xe và thông tin cá nhân phục vụ thẩm định










