Bán chạy
1/6
![]()
Lãi suất công khai
![]()
Duyệt hồ sơ nhanh
![]()
Kỳ hạn đến 12 tháng
![]()
Không phí ẩn
Xe mới
HONDA
Honda Future 2026
Xe số 125cc đời 2026, tiết kiệm xăng 1,47 lít/100 km, logo 3D, khóa đa năng. Hỗ trợ mua trả góp.
Giá tham khảo
35.800.000đ
Phiên bản
Màu sắc: Xanh đen (Tiêu chuẩn)
Giá tham khảo
35.800.000đ
Tính khoản trả góp
Trả trước
Kỳ hạn
Số tiền trả trước14.300.000đ
Số tiền vay21.500.000đ
Góp mỗi tháng (tạm tính)2.711.000đ
Số tiền góp chính xác phụ thuộc lãi suất và kết quả thẩm định, chuyên viên sẽ báo trước khi ký.
Honda Future 2026: bền bỉ, tiết kiệm xăng, 3 phiên bản
Honda Future 2026 là mẫu xe số 125cc thế hệ mới, bền bỉ và tiết kiệm xăng, phù hợp nhu cầu đi lại của cả gia đình. Xe có 3 phiên bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt và Cao cấp với 6 màu. Bài viết tổng hợp giá, màu sắc, thông số và cách mua xe trả góp.
Tóm tắt nhanh
- Động cơ 124,9 cc, công suất 6,83 kW, tiêu thụ khoảng 1,47 lít/100 km.
- 3 phiên bản: Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, 6 màu.
- Giá tham khảo 35.800.000 đồng.
- Hỗ trợ mua trả góp, trả trước từ 40% tại TC Credit.
Honda Future 2026 có gì mới?
Honda Future 2026 có thiết kế gọn, logo 3D nổi bật ở thân xe và ổ khóa đa năng. Xe nặng 104 kg, thân xe cứng cáp, phù hợp cả người trẻ, người trung niên và khách hàng nữ.
Yên cao 756 mm, bình xăng 4,6 lít, cốp xe dung tích lớn cho nhu cầu chở đồ hằng ngày.
Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ xăng 4 kỳ, xi-lanh đơn, 124,9 cc, làm mát bằng không khí.
- Công suất tối đa 6,83 kW tại 7.500 vòng/phút.
- Moment cực đại 10,2 N.m tại 5.500 vòng/phút.
- Hộp số 4 số tròn, khởi động đạp chân và điện.
- Tỷ số nén 9,3:1.
Mức tiêu thụ công bố của Honda Future 2026 là 1,47 lít/100 km. Bình xăng 4,6 lít cho quãng đường đi khá dài giữa hai lần đổ xăng.
Trang bị và tiện ích
- Logo 3D nổi bật ở thân xe.
- Ổ khóa đa năng.
- Cốp xe dung tích lớn.
- Lốp trước 70/90-17 và lốp sau 80/90-17.
Các phiên bản và giá xe Honda Future 2026
Bảng giá xe Honda Future 2026 dưới đây là giá tham khảo tại cửa hàng, áp dụng chung cho các phiên bản. Giá chưa gồm lệ phí trước bạ, biển số và bảo hiểm. Màu xe và số lượng có thể thay đổi theo từng thời điểm, vui lòng liên hệ để kiểm tra.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (đồng) |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Xanh đen | 35.800.000 |
| Đặc biệt | Bạc đen xám, Xanh đen bạc | 35.800.000 |
| Cao cấp | Đỏ đen trắng, Trắng đen đỏ, Xám đen xanh | 35.800.000 |
Nên chọn phiên bản nào?
- Xanh đen: màu trầm, bền màu, phù hợp nhiều lứa tuổi.
- Bạc đen xám và xanh đen bạc: màu sáng, hiện đại, dễ nhận biết.
- Đỏ đen trắng, trắng đen đỏ, xám đen xanh: phối màu nổi bật, trẻ trung.
Ví dụ: người đi làm hằng ngày, cần xe số bền và tiết kiệm xăng có thể chọn Honda Future 2026.
Thông số kỹ thuật Honda Future 2026
Các thông số chính của xe số Honda Future đời 2026 như sau.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 104 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.931 x 711 x 1.083 mm |
| Độ cao yên | 756 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,6 lít |
| Công suất tối đa | 6,83 kW/7.500 vòng/phút |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,47 lít/100 km |
| Hộp số | 4 số tròn |
| Dung tích xy-lanh | 124,9 cc |
Bảng đầy đủ nằm ở tab thông số của trang sản phẩm.
Mua Honda Future 2026 trả góp tại TC Credit
Bạn có thể mua Honda Future 2026 trả góp với mức trả trước từ 40% giá xe. Kỳ hạn góp từ 6 đến 12 tháng. Chuyên viên sẽ báo rõ số tiền góp mỗi tháng trước khi ký hợp đồng. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các mẫu khác trong danh mục xe máy trả góp.
Các bước thực hiện:
- Chọn phiên bản và màu xe trên trang sản phẩm.
- Dùng bảng tính trả góp để ước tính số tiền trả trước và góp hằng tháng.
- Gửi thông tin để chuyên viên tư vấn và thẩm định hồ sơ.
- Ký hợp đồng và nhận xe.
Bạn cũng có thể xem thêm Honda Future 2025 để so sánh.
Kết luận
Honda Future 2026 phù hợp người cần xe số 125cc bền, tiết kiệm xăng và có nhiều lựa chọn màu sắc. Xem thêm các mẫu khác tại xe tay ga trả góp của TC Credit.
Cứng cáp, dễ sử dụng
Xe nặng 104 kg, yên cao 756 mm, bình xăng 4,6 lít, logo 3D và ổ khóa đa năng.
Động cơ 125cc tiết kiệm xăng
Động cơ 124,9 cc, công suất 6,83 kW, moment cực đại 10,2 N.m, tiêu thụ khoảng 1,47 lít/100 km.
Mua trả góp dễ dàng
Trả trước từ 40%, kỳ hạn 6 đến 12 tháng tại TC Credit.
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thânKhối lượng bản thân | 104 kg |
|---|---|
| Dài x Rộng x CaoDài x Rộng x Cao | 1.931 mm x 711 mm x 1.083 mm |
| Khoảng cách trục bánh xeKhoảng cách trục bánh xe | 1.258 mm |
| Độ cao yênĐộ cao yên | 756 mm |
| Khoảng sáng gầm xeKhoảng sáng gầm xe | 133 mm |
| Dung tích bình xăngDung tích bình xăng | 4,6 lít |
| Kích cỡ lốp trướcsau | Trước: 70/90-17 M/C 38P Sau: 80/90-17 M/C 50P |
| Phuộc trướcPhuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sauPhuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơLoại động cơ | Xăng 4 kỳ, xi-lanh đơn, làm mát bằng không khí |
| Công suất tối đaCông suất tối đa | 6,83 kW/7.500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máyDung tích nhớt máy | 0,7 lít (sau khi xả); 0,9 lít (sau khi rã máy) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệuMức tiêu thụ nhiên liệu | 1,47 lít/100 km |
| Hộp sốHộp số | 4 số tròn |
| Hệ thống khởi độngHệ thống khởi động | Đạp chân và điện |
| Moment cực đạiMoment cực đại | 10,2 N.m/5.500 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanhDung tích xy-lanh | 124,9 cc |
| Đường kính x Hành trình pít tôngĐường kính x Hành trình pít tông | 52,4 mm x 57,913 mm |
| Tỷ số nénTỷ số nén | 9,3:1 |
Thủ tục trả góp
01
Liên hệ tư vấn
Gọi hotline hoặc gửi form đăng ký.
02
Nộp hồ sơ
CCCD, giấy phép lái xe và giấy tờ thu nhập.
03
Duyệt, ký hợp đồng
Xem kỹ lịch thanh toán trước khi ký.
04
Nhận xe
Góp đều theo từng kỳ.
Điều kiện cơ bản
- Có khoản trả trước 40–50% giá trị xe
- Chứng minh được thu nhập
- Có giấy phép lái xe và thông tin cá nhân phục vụ thẩm định














