Bán chạy
1/5
![]()
Lãi suất công khai
![]()
Duyệt hồ sơ nhanh
![]()
Kỳ hạn đến 12 tháng
![]()
Không phí ẩn
Xe mới
HONDA
Honda Lead 2026
Xe tay ga 125cc cốp U-box rộng 37 lít, khóa thông minh Smart Key, đèn pha LED. Có 3 phiên bản Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt, hỗ trợ mua trả góp.
Giá tham khảo
39.500.000đ
Phiên bản
Màu sắc: Trắng
Giá tham khảo
39.500.000đ
Tính khoản trả góp
Trả trước
Kỳ hạn
Số tiền trả trước15.800.000đ
Số tiền vay23.700.000đ
Góp mỗi tháng (tạm tính)2.989.000đ
Số tiền góp chính xác phụ thuộc lãi suất và kết quả thẩm định, chuyên viên sẽ báo trước khi ký.
Honda Lead 2026: gọn nhẹ, cốp rộng, dễ sử dụng
Honda Lead 2026 là mẫu xe tay ga 125cc nhỏ gọn, nổi bật với cốp rộng và khóa thông minh. Xe có 3 phiên bản Tiêu chuẩn, Cao cấp và Đặc biệt. Bài viết tổng hợp giá, màu sắc, thông số và cách mua xe trả góp.
Tóm tắt nhanh
- Động cơ 125cc làm mát bằng dung dịch, tiêu thụ khoảng 2,1 lít/100 km.
- Ba phiên bản: Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt.
- Giá niêm yết từ 39.500.000 đồng đến 42.800.000 đồng.
- Hỗ trợ mua trả góp, trả trước từ 40% tại TC Credit.
Honda Lead 2026 có gì mới?
Honda Lead 2026 có thân xe gọn, yên thấp 760 mm, dễ chống chân với nhiều vóc dáng. Xe nặng 114 kg, dễ dắt khi vào hẻm hoặc bãi đỗ chật.
Với người cần xe tay ga Honda Lead dùng cho đi chợ, đi làm, Honda Lead 2026 là lựa chọn quen thuộc. Cốp U-box dung tích 37 lít giúp cất mũ bảo hiểm và đồ cá nhân dễ dàng.
Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ xăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, 124,8 cm³, làm mát bằng dung dịch.
- Công suất tối đa 8,22 kW tại 8.500 vòng/phút.
- Moment cực đại 11,7 N.m tại 5.250 vòng/phút.
- Truyền động đai, khởi động điện.
- Tỷ số nén 11,5:1.
Mức tiêu thụ công bố của Honda Lead 2026 là 2,1 lít/100 km. Bình xăng 6 lít cho quãng đường đi lại khá dài giữa hai lần đổ xăng.
Trang bị và tiện ích
- Khóa thông minh Smart Key.
- Cốp U-box dung tích 37 lít.
- Cụm đèn pha LED 3 khoang, giúp nhìn rõ hơn khi đi đêm.
- Lốp trước 90/90-12 và lốp sau 100/90-10.
Các phiên bản và giá xe Honda Lead 2026
Bảng giá xe Honda Lead 2026 dưới đây là giá niêm yết tại cửa hàng. Giá chưa gồm lệ phí trước bạ, biển số và bảo hiểm. Giá thực tế có thể khác theo khu vực và thời điểm.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (đồng) |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Trắng | 39.500.000 |
| Cao cấp | Đỏ, Xanh | 41.700.000 |
| Đặc biệt | Đen nhám, Bạc | 42.800.000 |
Nên chọn phiên bản nào?
- Tiêu chuẩn: giá thấp nhất, màu trắng sáng, dễ phối đồ.
- Cao cấp: hai màu đỏ và xanh, nổi bật hơn.
- Đặc biệt: màu đen nhám hoặc bạc, hợp người thích phong cách trầm.
Ví dụ: người đi chợ, đưa đón con gần nhà có thể chọn bản Tiêu chuẩn. Người ưu tiên ngoại hình nổi bật nên cân nhắc bản Cao cấp hoặc Đặc biệt.
Thông số kỹ thuật Honda Lead 2026
Các thông số chính của xe tay ga Honda Lead đời 2026 như sau.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 114 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.844 x 714 x 1.132 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.273 mm |
| Độ cao yên | 760 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 140 mm |
| Dung tích bình xăng | 6,0 lít |
| Dung tích xy-lanh | 124,8 cm³ |
| Tỷ số nén | 11,5:1 |
Bảng đầy đủ nằm ở tab thông số của trang sản phẩm.
Mua Honda Lead 2026 trả góp tại TC Credit
Bạn có thể mua Honda Lead 2026 trả góp với mức trả trước từ 40% giá xe. Kỳ hạn góp từ 6 đến 12 tháng. Chuyên viên sẽ báo rõ số tiền góp mỗi tháng trước khi ký hợp đồng. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các mẫu khác trong danh mục xe máy trả góp.
Các bước thực hiện:
- Chọn phiên bản và màu xe trên trang sản phẩm.
- Dùng bảng tính trả góp để ước tính số tiền trả trước và góp hằng tháng.
- Gửi thông tin để chuyên viên tư vấn và thẩm định hồ sơ.
- Ký hợp đồng và nhận xe.
Kết luận
Honda Lead 2026 phù hợp người cần xe tay ga gọn nhẹ, cốp rộng và dễ sử dụng hằng ngày. Mẫu xe có ba phiên bản với mức giá từ 39,5 đến 42,8 triệu đồng. Hãy chọn bản phù hợp ngân sách rồi tính phương án trả góp để chủ động tài chính. Xem thêm các mẫu khác tại xe tay ga trả góp của TC Credit.
Thiết kế và tiện ích
Xe có thân gọn, yên thấp 760 mm, cốp U-box 37 lít và khóa thông minh Smart Key. Cụm đèn pha LED 3 khoang giúp tăng vùng sáng khi đi đêm.
Động cơ tiết kiệm
Động cơ 125cc làm mát bằng dung dịch, tiêu thụ khoảng 2,1 lít/100 km, phù hợp nhu cầu đi chợ, đi làm trong đô thị.
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thânKhối lượng bản thân | 114 kg |
|---|---|
| Dài x Rộng x CaoDài x Rộng x Cao | 1.844 mm x 714 mm x 1.132 mm |
| Khoảng cách trục bánh xeKhoảng cách trục bánh xe | 1.273 mm |
| Độ cao yênĐộ cao yên | 760 mm |
| Khoảng sáng gầm xeKhoảng sáng gầm xe | 140 mm |
| Dung tích bình xăngDung tích bình xăng | 6,0 lít |
| Kích cỡ lốp trướcsau | Trước: 90/90-12 44J Sau: 100/90-10 56J |
| Phuộc trướcPhuộc trước | Ống lồng |
| Phuộc sauPhuộc sau | Lò xo trụ |
| Loại động cơLoại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Công suất tối đaCông suất tối đa | 8,22 kW/8.500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máyDung tích nhớt máy | Sau khi xả: 0,8 lít Sau khi tháo lọc dầu: 0,85 lít Sau khi rã máy: 0,9 lít |
| Mức tiêu thụ nhiên liệuMức tiêu thụ nhiên liệu | 2,1 lít/100 km |
| Loại truyền độngLoại truyền động | Truyền động đai |
| Hệ thống khởi độngHệ thống khởi động | Điện |
| Moment cực đạiMoment cực đại | 11,7 N.m/5.250 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanhDung tích xy-lanh | 124,8 cm³ |
| Đường kính x Hành trình pít tôngĐường kính x Hành trình pít tông | 53,5 mm x 55,5 mm |
| Tỷ số nénTỷ số nén | 11,5:1 |
Thủ tục trả góp
01
Liên hệ tư vấn
Gọi hotline hoặc gửi form đăng ký.
02
Nộp hồ sơ
CCCD, giấy phép lái xe và giấy tờ thu nhập.
03
Duyệt, ký hợp đồng
Xem kỹ lịch thanh toán trước khi ký.
04
Nhận xe
Góp đều theo từng kỳ.
Điều kiện cơ bản
- Có khoản trả trước 40–50% giá trị xe
- Chứng minh được thu nhập
- Có giấy phép lái xe và thông tin cá nhân phục vụ thẩm định

















