Bán chạy
1/3
![]()
Lãi suất công khai
![]()
Duyệt hồ sơ nhanh
![]()
Kỳ hạn đến 12 tháng
![]()
Không phí ẩn
Xe mới
HONDA
Honda SH160 2025 CBS
Xe tay ga cao cấp 160cc đời 2025 (mẫu cũ), phanh CBS, đèn LED, động cơ 156,9 cc. Hỗ trợ mua trả góp.
Giá tham khảo
104.500.000đ
Phiên bản
Màu sắc: Đỏ đen
Giá tham khảo
104.500.000đ
Tính khoản trả góp
Trả trước
Kỳ hạn
Số tiền trả trước41.800.000đ
Số tiền vay62.700.000đ
Góp mỗi tháng (tạm tính)7.907.000đ
Số tiền góp chính xác phụ thuộc lãi suất và kết quả thẩm định, chuyên viên sẽ báo trước khi ký.
Honda SH160 2025 CBS: sang trọng, động cơ 160cc, giá dễ tiếp cận
Honda SH160 2025 CBS là mẫu xe tay ga cao cấp 160cc, đời 2025 (mẫu cũ), dùng phanh CBS. Xe có 3 màu. Bài viết tổng hợp giá, màu sắc, thông số và cách mua xe trả góp.
Tóm tắt nhanh
- Động cơ 156,9 cc, công suất 12,4 kW, tiêu thụ khoảng 2,37 lít/100 km.
- Phanh CBS, màu: đỏ đen, đen bóng, trắng đen.
- Giá tham khảo 104.500.000 đồng.
- Hỗ trợ mua trả góp, trả trước từ 40% tại TC Credit.
Honda SH160 2025 CBS có gì mới?
Honda SH160 2025 CBS là đời xe trước của dòng SH160i hiện hành. Xe giữ dáng sang trọng, đèn LED phía trước và sau, chiều dài 2.090 mm.
Với người cần xe tay ga Honda SH160 giá dễ tiếp cận hơn đời mới, Honda SH160 2025 CBS là lựa chọn đáng cân nhắc. Xe nặng 133 kg, yên cao 799 mm, phù hợp người có chiều cao từ trung bình trở lên.
Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ PGM-FI 4 kỳ, xi-lanh đơn, 156,9 cc, làm mát bằng dung dịch.
- Công suất tối đa 12,4 kW tại 8.500 vòng/phút.
- Moment cực đại 14,8 N.m tại 6.500 vòng/phút.
- Hộp số vô cấp tự động, khởi động điện.
- Tỷ số nén 12:1.
Mức tiêu thụ công bố của Honda SH160 2025 CBS là 2,37 lít/100 km. Bình xăng 7 lít cho quãng đường đi lại khá dài giữa hai lần đổ xăng.
Trang bị và tiện ích
- Đèn trước và đèn sau LED.
- Phanh CBS ở bánh trước và bánh sau.
- Phuộc trước ống lồng, phuộc sau lò xo trụ, đều có giảm chấn thủy lực.
- Lốp trước 100/80-16 và lốp sau 120/80-16.
Các phiên bản và giá xe Honda SH160 2025 CBS
Bảng giá xe Honda SH160 2025 CBS dưới đây là giá tham khảo tại cửa hàng. Giá chưa gồm lệ phí trước bạ, biển số và bảo hiểm. Đây là mẫu cũ nên tồn kho từng màu có thể thay đổi, vui lòng liên hệ để kiểm tra.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (đồng) |
|---|---|---|
| CBS | Đỏ đen, Đen bóng, Trắng đen | 104.500.000 |
Nên chọn phiên bản nào?
- Đỏ đen: màu nổi bật, cá tính.
- Đen bóng: màu sang trọng, dễ phối trang phục.
- Trắng đen: màu sáng, thanh lịch.
Ví dụ: người chủ yếu đi trong phố, chạy tốc độ vừa phải có thể chọn bản CBS để tiết kiệm chi phí hơn bản ABS.
Thông số kỹ thuật Honda SH160 2025 CBS
Các thông số chính của xe tay ga Honda SH160 đời 2025 như sau.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 133 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 2.090 x 739 x 1.129 mm |
| Độ cao yên | 799 mm |
| Dung tích bình xăng | 7 lít |
| Công suất tối đa | 12,4 kW/8.500 vòng/phút |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 2,37 lít/100 km |
| Moment cực đại | 14,8 N.m/6.500 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanh | 156,9 cc |
Bảng đầy đủ nằm ở tab thông số của trang sản phẩm.
Mua Honda SH160 2025 CBS trả góp tại TC Credit
Bạn có thể mua Honda SH160 2025 CBS trả góp với mức trả trước từ 40% giá xe. Kỳ hạn góp từ 6 đến 12 tháng. Chuyên viên sẽ báo rõ số tiền góp mỗi tháng trước khi ký hợp đồng. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các mẫu khác trong danh mục xe máy trả góp.
Các bước thực hiện:
- Chọn phiên bản và màu xe trên trang sản phẩm.
- Dùng bảng tính trả góp để ước tính số tiền trả trước và góp hằng tháng.
- Gửi thông tin để chuyên viên tư vấn và thẩm định hồ sơ.
- Ký hợp đồng và nhận xe.
Bạn cũng có thể xem thêm Honda SH125 2025 ABS để so sánh.
Kết luận
Honda SH160 2025 CBS phù hợp người cần xe tay ga 160cc sang trọng với mức giá tốt hơn đời mới. Xem thêm các mẫu khác tại xe tay ga trả góp của TC Credit.
Thiết kế và tiện ích
Xe có đèn trước và đèn sau LED, yên cao 799 mm, khối lượng 133 kg. Dáng xe sang trọng, phù hợp người đi làm và đi lại hằng ngày.
Động cơ mạnh và phanh CBS
Động cơ 156,9 cc, công suất 12,4 kW, mô-men xoắn 14,8 N.m, tiêu thụ khoảng 2,37 lít/100 km. Phanh CBS giúp phanh trước và sau phối hợp, dễ làm quen khi đi trong phố.
Mua trả góp dễ dàng
Trả trước từ 40%, kỳ hạn 6 đến 12 tháng tại TC Credit.
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thânKhối lượng bản thân | 133 kg |
|---|---|
| Dài x Rộng x CaoDài x Rộng x Cao | 2.090 mm x 739 mm x 1.129 mm |
| Khoảng cách trục bánh xeKhoảng cách trục bánh xe | 1.353 mm |
| Độ cao yênĐộ cao yên | 799 mm |
| Khoảng sáng gầm xeKhoảng sáng gầm xe | 146 mm |
| Dung tích bình xăngDung tích bình xăng | 7 lít |
| Kích cỡ lốp trướcsau | Trước: 100/80-16 M/C 50P Sau: 120/80-16 M/C 60P |
| Phuộc trướcPhuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sauPhuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơLoại động cơ | PGM-FI, 4 kỳ, xi-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch |
| Công suất tối đaCông suất tối đa | 12,4 kW/8.500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máyDung tích nhớt máy | 0,9 lít (khi rã máy) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệuMức tiêu thụ nhiên liệu | 2,37 lít/100 km |
| Hộp sốHộp số | Vô cấp, tự động |
| Hệ thống khởi độngHệ thống khởi động | Điện |
| Moment cực đạiMoment cực đại | 14,8 N.m/6.500 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanhDung tích xy-lanh | 156,9 cc |
| Đường kính x Hành trình pít tôngĐường kính x Hành trình pít tông | 60 mm x 55,5 mm |
| Tỷ số nénTỷ số nén | 12:1 |
Thủ tục trả góp
01
Liên hệ tư vấn
Gọi hotline hoặc gửi form đăng ký.
02
Nộp hồ sơ
CCCD, giấy phép lái xe và giấy tờ thu nhập.
03
Duyệt, ký hợp đồng
Xem kỹ lịch thanh toán trước khi ký.
04
Nhận xe
Góp đều theo từng kỳ.
Điều kiện cơ bản
- Có khoản trả trước 40–50% giá trị xe
- Chứng minh được thu nhập
- Có giấy phép lái xe và thông tin cá nhân phục vụ thẩm định













