Bán chạy
1/3
![]()
Lãi suất công khai
![]()
Duyệt hồ sơ nhanh
![]()
Kỳ hạn đến 12 tháng
![]()
Không phí ẩn
Xe mới
HONDA
Honda Air Blade 160 2026
Xe tay ga thể thao 160cc, động cơ eSP+ 4 van, đèn LED công nghệ Ánh sáng Pha Lê. Có 3 phiên bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Thể thao ABS, hỗ trợ mua trả góp.
Giá tham khảo
56.890.000đ
Phiên bản
Màu sắc: Đỏ đen
Giá tham khảo
56.890.000đ
Tính khoản trả góp
Trả trước
Kỳ hạn
Số tiền trả trước22.800.000đ
Số tiền vay34.090.000đ
Góp mỗi tháng (tạm tính)4.299.000đ
Số tiền góp chính xác phụ thuộc lãi suất và kết quả thẩm định, chuyên viên sẽ báo trước khi ký.
Honda Air Blade 160 2026: mạnh mẽ, thể thao, nhiều tiện ích
Honda Air Blade 160 2026 là mẫu xe tay ga thể thao dùng động cơ eSP+ 4 van 160cc, làm mát bằng dung dịch. Xe có 3 phiên bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt và Thể thao ABS. Bài viết tổng hợp giá, màu sắc, thông số và cách mua xe trả góp.
Tóm tắt nhanh
- Động cơ eSP+ 4 van 160cc, công suất 11,2 kW, tiêu thụ khoảng 2,23 lít/100 km.
- Ba phiên bản: Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Thể thao (ABS).
- Giá đề xuất từ 56.890.000 đồng đến 58.590.000 đồng.
- Hỗ trợ mua trả góp, trả trước từ 40% tại TC Credit.
Honda Air Blade 160 2026 có gì mới?
Honda Air Blade 160 2026 có ngoại hình làm mới, giữ tinh thần thể thao nhưng gọn gàng và tinh tế hơn. Phần đầu xe dùng cụm đèn LED tách tầng, tạo điểm nhấn dễ nhận ra.
Với người cần xe tay ga Honda Air Blade có động cơ mạnh, Honda Air Blade 160 2026 là lựa chọn đáng cân nhắc. Xe nặng 113 kg, yên cao 775 mm, phù hợp đa số vóc dáng người Việt.
Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ eSP+ 4 van, xăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, 156,9 cm³, làm mát bằng dung dịch.
- Công suất tối đa 11,2 kW tại 8.000 vòng/phút.
- Moment cực đại 14,8 N.m tại 6.000 vòng/phút.
- Truyền động dây đai, biến thiên vô cấp, khởi động điện.
- Tỷ số nén 12,0:1.
Mức tiêu thụ công bố của Honda Air Blade 160 2026 là 2,23 lít/100 km. Bình xăng 4,4 lít đủ cho nhiều ngày đi lại trong thành phố.
Trang bị và tiện ích
- Cụm đèn LED tách tầng, lần đầu tích hợp công nghệ Ánh sáng Pha Lê trên dòng Air Blade tại Việt Nam.
- Ánh sáng Pha Lê giúp tăng độ sáng, nhìn rõ hơn khi chạy xe ban đêm.
- Phanh ABS trên bản Thể thao.
- Lốp trước 90/80-14 và lốp sau 100/80-14, bản lốp lớn hơn bản 125cc.
Các phiên bản và giá xe Honda Air Blade 160 2026
Bảng giá xe Honda Air Blade 160 2026 dưới đây là giá bán lẻ đề xuất của Honda Việt Nam. Giá chưa gồm lệ phí trước bạ, biển số và bảo hiểm. Giá thực tế có thể khác theo khu vực và thời điểm.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (đồng) |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Đỏ đen | 56.890.000 |
| Đặc biệt | Đen xám | 58.090.000 |
| Thể thao (ABS) | Trắng đỏ đen | 58.590.000 |
Nên chọn phiên bản nào?
- Tiêu chuẩn: giá thấp nhất, màu đỏ đen nổi bật.
- Đặc biệt: màu đen xám trầm, hợp người thích phong cách kín đáo.
- Thể thao: màu trắng đỏ đen và có phanh ABS, giá chỉ cao hơn bản Đặc biệt 500.000 đồng.
Ví dụ: người đi làm quãng đường ngắn trong thành phố có thể chọn bản Tiêu chuẩn. Người hay chạy đường dài hoặc đi đêm nên cân nhắc bản Thể thao có ABS.
Thông số kỹ thuật Honda Air Blade 160 2026
Các thông số chính của xe tay ga Honda Air Blade đời 2026 như sau.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 113 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.887 x 686 x 1.086 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.286 mm |
| Độ cao yên | 775 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 142 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,4 lít |
| Dung tích xy-lanh | 156,9 cm³ |
| Tỷ số nén | 12,0:1 |
Bảng đầy đủ nằm ở tab thông số của trang sản phẩm.
Mua Honda Air Blade 160 2026 trả góp tại TC Credit
Bạn có thể mua Honda Air Blade 160 2026 trả góp với mức trả trước từ 40% giá xe. Kỳ hạn góp từ 6 đến 12 tháng. Chuyên viên sẽ báo rõ số tiền góp mỗi tháng trước khi ký hợp đồng. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các mẫu khác trong danh mục xe máy trả góp.
Các bước thực hiện:
- Chọn phiên bản và màu xe trên trang sản phẩm.
- Dùng bảng tính trả góp để ước tính số tiền trả trước và góp hằng tháng.
- Gửi thông tin để chuyên viên tư vấn và thẩm định hồ sơ.
- Ký hợp đồng và nhận xe.
Bạn cũng có thể xem thêm Honda Air Blade 125 2026 để so sánh.
Kết luận
Honda Air Blade 160 2026 phù hợp người cần xe tay ga phong cách thể thao, động cơ mạnh. Mẫu xe có ba phiên bản với mức giá từ 56,89 đến 58,59 triệu đồng. Hãy chọn bản phù hợp ngân sách rồi tính phương án trả góp để chủ động tài chính. Xem thêm các mẫu khác tại xe tay ga trả góp của TC Credit.
Thiết kế và đèn chiếu sáng
Xe có ngoại hình thể thao làm mới, cụm đèn LED tách tầng tích hợp công nghệ Ánh sáng Pha Lê giúp tăng độ sáng và an toàn khi đi đêm.
Động cơ mạnh mẽ
Động cơ eSP+ 4 van 160cc làm mát bằng dung dịch cho khả năng tăng tốc tốt, tiêu thụ khoảng 2,23 lít/100 km. Bản Thể thao có thêm phanh ABS giúp an toàn hơn khi phanh gấp.
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thânKhối lượng bản thân | 113 kg |
|---|---|
| Dài x Rộng x CaoDài x Rộng x Cao | 1.887 mm x 686 mm x 1.086 mm |
| Khoảng cách trục bánh xeKhoảng cách trục bánh xe | 1.286 mm |
| Độ cao yênĐộ cao yên | 775 mm |
| Khoảng sáng gầm xeKhoảng sáng gầm xe | 142 mm |
| Dung tích bình xăngDung tích bình xăng | 4,4 lít |
| Kích cỡ lốp trướcsau | Trước: 90/80-14M/C 43P Sau: 100/80-14M/C 48P |
| Phuộc trướcPhuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sauPhuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơLoại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Công suất tối đaCông suất tối đa | 11,2 kW/8.000 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máyDung tích nhớt máy | 0,8 lít (khi thay nhớt) 0,9 lít (khi rã máy) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệuMức tiêu thụ nhiên liệu | 2,23 lít/100 km |
| Loại truyền độngLoại truyền động | Dây đai, biến thiên vô cấp |
| Hệ thống khởi độngHệ thống khởi động | Điện |
| Moment cực đạiMoment cực đại | 14,8 N.m/6.000 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanhDung tích xy-lanh | 156,9 cm³ |
| Đường kính x Hành trình pít tôngĐường kính x Hành trình pít tông | 60,00 mm x 55,50 mm |
| Tỷ số nénTỷ số nén | 12,0:1 |
Thủ tục trả góp
01
Liên hệ tư vấn
Gọi hotline hoặc gửi form đăng ký.
02
Nộp hồ sơ
CCCD, giấy phép lái xe và giấy tờ thu nhập.
03
Duyệt, ký hợp đồng
Xem kỹ lịch thanh toán trước khi ký.
04
Nhận xe
Góp đều theo từng kỳ.
Điều kiện cơ bản
- Có khoản trả trước 40–50% giá trị xe
- Chứng minh được thu nhập
- Có giấy phép lái xe và thông tin cá nhân phục vụ thẩm định













