Bán chạy
1/4
![]()
Lãi suất công khai
![]()
Duyệt hồ sơ nhanh
![]()
Kỳ hạn đến 12 tháng
![]()
Không phí ẩn
Xe mới
HONDA
Honda Air Blade 125 2025
Xe tay ga 125cc động cơ mạnh, tiết kiệm xăng, mẫu Air Blade đời 2025. Có 4 phiên bản Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao, hỗ trợ mua trả góp.
Giá tham khảo
46.000.000đ
Phiên bản
Màu sắc: Đen bạc
Giá tham khảo
46.000.000đ
Tính khoản trả góp
Trả trước
Kỳ hạn
Số tiền trả trước18.400.000đ
Số tiền vay27.600.000đ
Góp mỗi tháng (tạm tính)3.481.000đ
Số tiền góp chính xác phụ thuộc lãi suất và kết quả thẩm định, chuyên viên sẽ báo trước khi ký.
Honda Air Blade 125 2025: mạnh mẽ, thể thao, giá dễ tiếp cận
Honda Air Blade 125 2025 là mẫu xe tay ga 125cc nổi bật với động cơ mạnh và nhiều tính năng thông minh. Xe có 4 phiên bản Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao. Bài viết tổng hợp giá, màu sắc, thông số và cách mua xe trả góp.
Tóm tắt nhanh
- Động cơ 125cc làm mát bằng dung dịch, công suất 8,75 kW, tiêu thụ khoảng 2,26 lít/100 km.
- Bốn phiên bản: Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao.
- Giá tham khảo 46.000.000 đồng cho các phiên bản.
- Hỗ trợ mua trả góp, trả trước từ 40% tại TC Credit.
Honda Air Blade 125 2025 có gì mới?
Honda Air Blade 125 2025 là đời xe trước của dòng Air Blade 125 hiện hành. Xe giữ dáng thể thao, đầu xe sắc nét và cụm đèn LED nổi bật.
Với người cần xe tay ga Honda Air Blade có giá dễ tiếp cận hơn đời mới, Honda Air Blade 125 2025 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc. Xe nặng 113 kg, yên cao 775 mm, phù hợp đa số vóc dáng người Việt.
Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ xăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, 124,8 cc, làm mát bằng dung dịch.
- Công suất tối đa 8,75 kW tại 8.500 vòng/phút.
- Moment cực đại 11,3 N.m tại 6.500 vòng/phút.
- Hộp số vô cấp, truyền động dây đai, khởi động điện.
- Tỷ số nén 11,5:1.
Mức tiêu thụ công bố của Honda Air Blade 125 2025 là 2,26 lít/100 km. Bình xăng 4,4 lít đủ cho nhiều ngày đi lại trong thành phố.
Trang bị và tiện ích
- Cụm đèn LED phía trước cho tầm nhìn tốt hơn khi đi đêm.
- Mặt đồng hồ hiển thị rõ các thông số vận hành.
- Lốp trước 80/90 và lốp sau 90/90.
- Phuộc trước ống lồng, phuộc sau lò xo trụ đều có giảm chấn thủy lực.
Các phiên bản và giá xe Honda Air Blade 125 2025
Bảng giá xe Honda Air Blade 125 2025 dưới đây là giá tham khảo tại cửa hàng, áp dụng chung cho các phiên bản. Giá chưa gồm lệ phí trước bạ, biển số và bảo hiểm. Một số phiên bản đã ngưng sản xuất nên tồn kho có thể thay đổi, vui lòng liên hệ để kiểm tra.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (đồng) |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Đen bạc, Đỏ đen bạc | 46.000.000 |
| Cao cấp | Bạc đỏ đen | 46.000.000 |
| Đặc biệt | Đen vàng | 46.000.000 |
| Thể thao | Xám đỏ đen | 46.000.000 |
Nên chọn phiên bản nào?
- Tiêu chuẩn: hai màu đen bạc và đỏ đen bạc, kiểu dáng gọn gàng.
- Cao cấp: phối bạc đỏ đen nổi bật.
- Đặc biệt: màu đen vàng cá tính.
- Thể thao: màu xám đỏ đen mạnh mẽ.
Ví dụ: người muốn xe Air Blade với ngân sách thấp hơn đời 2026 có thể chọn đời 2025 còn hàng. Khi chọn màu, bạn nên liên hệ cửa hàng để kiểm tra tồn kho thực tế.
Thông số kỹ thuật Honda Air Blade 125 2025
Các thông số chính của xe tay ga Honda Air Blade đời 2025 như sau.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 113 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.887 x 687 x 1.092 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.286 mm |
| Độ cao yên | 775 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 141 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,4 lít |
| Dung tích xy-lanh | 124,8 cc |
| Tỷ số nén | 11,5:1 |
Bảng đầy đủ nằm ở tab thông số của trang sản phẩm.
Mua Honda Air Blade 125 2025 trả góp tại TC Credit
Bạn có thể mua Honda Air Blade 125 2025 trả góp với mức trả trước từ 40% giá xe. Kỳ hạn góp từ 6 đến 12 tháng. Chuyên viên sẽ báo rõ số tiền góp mỗi tháng trước khi ký hợp đồng. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các mẫu khác trong danh mục xe máy trả góp.
Các bước thực hiện:
- Chọn phiên bản và màu xe trên trang sản phẩm.
- Dùng bảng tính trả góp để ước tính số tiền trả trước và góp hằng tháng.
- Gửi thông tin để chuyên viên tư vấn và thẩm định hồ sơ.
- Ký hợp đồng và nhận xe.
Bạn cũng có thể xem thêm Honda Air Blade 125 2026 để so sánh.
Kết luận
Honda Air Blade 125 2025 phù hợp người cần xe tay ga thể thao, động cơ mạnh với mức giá dễ tiếp cận. Mẫu xe có bốn phiên bản với mức giá tham khảo 46 triệu đồng. Hãy chọn bản phù hợp rồi tính phương án trả góp để chủ động tài chính. Xem thêm các mẫu khác tại xe tay ga trả góp của TC Credit.
Thiết kế và tiện ích
Xe giữ dáng thể thao với đầu xe sắc nét, cụm đèn LED phía trước và mặt đồng hồ hiển thị rõ ràng. Yên cao 775 mm phù hợp đa số vóc dáng người Việt.
Động cơ mạnh mẽ
Động cơ 125cc làm mát bằng dung dịch, công suất 8,75 kW, tiêu thụ khoảng 2,26 lít/100 km, vận hành ổn định trong đô thị.
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thânKhối lượng bản thân | 113 kg |
|---|---|
| Dài x Rộng x CaoDài x Rộng x Cao | 1.887 mm x 687 mm x 1.092 mm |
| Khoảng cách trục bánh xeKhoảng cách trục bánh xe | 1.286 mm |
| Độ cao yênĐộ cao yên | 775 mm |
| Khoảng sáng gầm xeKhoảng sáng gầm xe | 141 mm |
| Dung tích bình xăngDung tích bình xăng | 4,4 lít |
| Kích cỡ lốp trướcsau | Trước: 80/90 Sau: 90/90 |
| Phuộc trướcPhuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sauPhuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơLoại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch |
| Công suất tối đaCông suất tối đa | 8,75 kW/8.500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máyDung tích nhớt máy | 0,8 lít (khi thay nhớt) 0,9 lít (khi rã máy) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệuMức tiêu thụ nhiên liệu | 2,26 lít/100 km |
| Hộp sốHộp số | Vô cấp |
| Loại truyền độngLoại truyền động | Dây đai, biến thiên vô cấp |
| Hệ thống khởi độngHệ thống khởi động | Điện |
| Moment cực đạiMoment cực đại | 11,3 N.m/6.500 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanhDung tích xy-lanh | 124,8 cm³ |
| Đường kính x Hành trình pít tôngĐường kính x Hành trình pít tông | 53,5 mm x 55,5 mm |
| Tỷ số nénTỷ số nén | 11,5:1 |
Thủ tục trả góp
01
Liên hệ tư vấn
Gọi hotline hoặc gửi form đăng ký.
02
Nộp hồ sơ
CCCD, giấy phép lái xe và giấy tờ thu nhập.
03
Duyệt, ký hợp đồng
Xem kỹ lịch thanh toán trước khi ký.
04
Nhận xe
Góp đều theo từng kỳ.
Điều kiện cơ bản
- Có khoản trả trước 40–50% giá trị xe
- Chứng minh được thu nhập
- Có giấy phép lái xe và thông tin cá nhân phục vụ thẩm định















